5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Áo - Thứ 7, 05/04 Vòng 2
WSG Swarovski Tirol 2
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live Đặt cược
(0 - 1)
TSV Hartberg 1
Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.09
-0
0.81
O 2.25
0.84
U 2.25
0.83
1
2.88
X
3.20
2
2.38
Hiệp 1
+0
1.06
-0
0.84
O 0.5
0.36
U 0.5
1.88

Diễn biến chính

WSG Swarovski Tirol WSG Swarovski Tirol
Phút
TSV Hartberg TSV Hartberg
Lukas Hinterseer match yellow.png
5'
David Gugganig match yellow.png
7'
10'
match goal 0 - 1 Jed Drew
Kiến tạo: Patrik Mijic
17'
match yellow.png Dominik Prokop
Matthaus Taferner match red
31'
Matthaus Taferner Card changed match var
31'
43'
match yellow.png Tobias Kainz
48'
match yellow.pngmatch red Tobias Kainz
David Gugganig match yellow.pngmatch red
64'
Mahamadou Diarra match yellow.png
71'
Jamie Lawrence match yellow.png
77'
Jonas David 1 - 1
Kiến tạo: Valentino Muller
match goal
79'
90'
match goal 1 - 2 Elias Havel
Kiến tạo: Justin Omoregie
90'
match goal 1 - 3 Youba Diarra
Kiến tạo: Manuel Pfeifer

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

WSG Swarovski Tirol WSG Swarovski Tirol
TSV Hartberg TSV Hartberg
1
 
Phạt góc
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
3
2
 
Thẻ đỏ
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
8
11
 
Sút Phạt
 
10
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
353
 
Số đường chuyền
 
457
10
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Cứu thua
 
1
18
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
3
4
 
Thử thách
 
5
88
 
Pha tấn công
 
97
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
3 Phạt góc 3.67
3.33 Thẻ vàng 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
42% Kiểm soát bóng 42.33%
8 Phạm lỗi 14

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

WSG Swarovski Tirol (27trận)
Chủ Khách
TSV Hartberg (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
2
HT-H/FT-T
0
4
3
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
5
1
2
3
HT-B/FT-H
1
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
2
HT-B/FT-B
2
3
3
5