5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Argentina - Chủ nhật, 06/04 Vòng 12
Sarmiento Junin
 86' 1 - 1 Xem Live Đặt cược
(1 - 1)
River Plate
Giulio Humberto grandona Stadium
Trong lành, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.45
-0.25
1.75
O 2.5
1.66
U 2.5
0.48
1
9.30
X
1.34
2
4.35
Hiệp 1
+0.25
0.02
-0.25
8.33
O 0.5
0.40
U 0.5
1.75

Diễn biến chính

Sarmiento Junin Sarmiento Junin
Phút
River Plate River Plate
14'
match yellow.png Leandro Martin Gonzalez Pirez
Carlos Gabriel Villalba match yellow.png
16'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Sarmiento Junin Sarmiento Junin
River Plate River Plate
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
0
 
Cản sút
 
1
7
 
Sút Phạt
 
4
27%
 
Kiểm soát bóng
 
73%
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
60
 
Số đường chuyền
 
164
4
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
2
0
 
Đánh chặn
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
2
3
 
Thử thách
 
1
24
 
Pha tấn công
 
44
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Valentin Burgoa
7
Pablo Daniel Magnin
12
Thyago Ayala
21
Alex Vigo
34
Augustin Seyral
36
Santiago Morales
17
Jeremías Vallejos
5
Manuel Garcia
31
Tomas Guiacobini
8
Federico Paradela
20
Franco Farias
40
Brandon Márquez
Sarmiento Junin Sarmiento Junin 4-4-1-1
River Plate River Plate 4-3-3
42
Acosta
39
Godoy
2
Insaurralde
14
Roncaglia
44
Barcos
28
Gho
23
Giménez
25
Villalba
15
Suhr
10
Carabajal
18
Bravo
1
Armani
16
Bustos
6
Pezzella
14
Pirez
20
Casco
26
Fernandez
22
Gil
29
Aliendro
30
Mastantuono
9
Hernandez
38
Subiabre

Substitutes

7
Matias Rojas
8
Maximiliano Eduardo Meza
11
Facundo Colidio
15
Sebastian Driussi
25
Jeremias Ledesma
17
Paulo Diaz
21
Marcos Acuna
28
Lucas Martinez Quarta
31
Santiago Simon
24
Enzo Nicolas Perez
10
Manuel Lanzini
19
Gonzalo Tapia
Đội hình dự bị
Sarmiento Junin Sarmiento Junin
Valentin Burgoa 22
Pablo Daniel Magnin 7
Thyago Ayala 12
Alex Vigo 21
Augustin Seyral 34
Santiago Morales 36
Jeremías Vallejos 17
Manuel Garcia 5
Tomas Guiacobini 31
Federico Paradela 8
Franco Farias 20
Brandon Márquez 40
River Plate River Plate
7 Matias Rojas
8 Maximiliano Eduardo Meza
11 Facundo Colidio
15 Sebastian Driussi
25 Jeremias Ledesma
17 Paulo Diaz
21 Marcos Acuna
28 Lucas Martinez Quarta
31 Santiago Simon
24 Enzo Nicolas Perez
10 Manuel Lanzini
19 Gonzalo Tapia

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
2.33 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
34% Kiểm soát bóng 61.33%
9 Phạm lỗi 13.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sarmiento Junin (12trận)
Chủ Khách
River Plate (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
2
0
HT-H/FT-T
0
0
4
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
4
2
2
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
1
1