5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd Hạng 2 Đức - Thứ 6, 04/04 Vòng 28
Karlsruher SC
? - ? Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Hannover 96
Wildparkstadion
Nhiều mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.04
-0
0.84
O 2.75
0.92
U 2.75
0.94
1
2.60
X
3.55
2
2.42
Hiệp 1
+0
0.96
-0
0.90
O 1.25
1.12
U 1.25
0.75

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Mikkel Kaufmann Sorensen
29
Lasse Gunther
5
Robin Heusser
25
Lilian Egloff
30
Robin Himmelmann
21
Meiko Waschenbach
36
Rafael Pedrosa
9
Andrin Hunziker
27
Ali Eren Ersungur
Karlsruher SC Karlsruher SC 3-5-2
Hannover 96 Hannover 96 3-1-4-2
1
Wei
4
Beifus
32
Bormuth
22
Kobald
20
Herold
10
Wanitzek
6
Jensen
7
Burnic
2
Jung
19
Farhat
31
Conte
1
Zieler
5
Neumann
3
Tomiak
2
Knight
6
Kunze
20
Dehm
8
Leopold
10
Rochelt
37
Ezeh
9
Tresoldi
7
Ngankam

Substitutes

32
Andreas Voglsammer
13
Max Christiansen
30
Leo Weinkauf
38
Monju Momuluh
25
Lars Gindorf
21
Sei Muroya
16
Havard Nielsen
40
Rabbi Matondo
29
Kolja Oudenne
Đội hình dự bị
Karlsruher SC Karlsruher SC
Mikkel Kaufmann Sorensen 14
Lasse Gunther 29
Robin Heusser 5
Lilian Egloff 25
Robin Himmelmann 30
Meiko Waschenbach 21
Rafael Pedrosa 36
Andrin Hunziker 9
Ali Eren Ersungur 27
Hannover 96 Hannover 96
32 Andreas Voglsammer
13 Max Christiansen
30 Leo Weinkauf
38 Monju Momuluh
25 Lars Gindorf
21 Sei Muroya
16 Havard Nielsen
40 Rabbi Matondo
29 Kolja Oudenne

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 7.33
2.67 Thẻ vàng 1
3 Sút trúng cầu môn 3
53% Kiểm soát bóng 28.33%
11.67 Phạm lỗi 6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karlsruher SC (30trận)
Chủ Khách
Hannover 96 (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
3
HT-H/FT-T
4
1
2
3
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
2
2
1
1
HT-H/FT-H
1
1
5
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
2
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
1
2
0
2