5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd Hạng 2 Nhật Bản - Chủ nhật, 06/04 Vòng 8
Imabari FC
? - ? Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
V-Varen Nagasaki
Trong lành, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.80
-0
1.05
O 2.5
0.93
U 2.5
0.93
1
2.60
X
3.35
2
2.31
Hiệp 1
+0
0.83
-0
1.03
O 1
0.86
U 1
1.00

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Kosuke Fujioka
3
Naoya Fukumori
4
Ryota Ichihara
44
Genta Ito
50
Yuta Mikado
33
Shuta Sasa
20
Vinicius Diniz
36
Yumeki Yokoyama
14
Kenshin Yuba
Imabari FC Imabari FC 3-1-4-2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 4-2-1-3
1
Tachikawa
2
Kato
5
Silva
16
Omori
18
Arai
9
Kondo
77
Kato
17
Mochii
37
Umeki
11
Tanque
10
Teixeira,Indio
21
Goto
3
Sekiguchi
25
Kushibiki
4
Dudu
23
Yoneda
24
Yamada
13
Kato
10
Jesus
8
Masuyama
18
Yamasaki
7
Matos

Substitutes

36
Shunsuke Aoki
29
Ikki Arai
31
Gaku Harada
9
Juan Manuel Delgado Moreno Juanma
34
Matsumoto T.
14
Takumi NAGURA
19
Takashi Sawada
17
Keita Takahata
48
Hayato Teruyama
Đội hình dự bị
Imabari FC Imabari FC
Kosuke Fujioka 13
Naoya Fukumori 3
Ryota Ichihara 4
Genta Ito 44
Yuta Mikado 50
Shuta Sasa 33
Vinicius Diniz 20
Yumeki Yokoyama 36
Kenshin Yuba 14
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
36 Shunsuke Aoki
29 Ikki Arai
31 Gaku Harada
9 Juan Manuel Delgado Moreno Juanma
34 Matsumoto T.
14 Takumi NAGURA
19 Takashi Sawada
17 Keita Takahata
48 Hayato Teruyama

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.67
11 Phạt góc 8
1.33 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 7.33
56.33% Kiểm soát bóng 56%
10 Phạm lỗi 6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Imabari FC (7trận)
Chủ Khách
V-Varen Nagasaki (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0