5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Belarus - Thứ 7, 05/04 Vòng 3
Dinamo Minsk
Hoãn ? - ? Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Neman Grodno
Traktor Stadium
,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O 2
0.86
U 2
0.78
1
2.15
X
2.95
2
3.15
Hiệp 1
O
U

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Neman Grodno Neman Grodno
0
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Sút Phạt
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Phạm lỗi
 
3
10
 
Pha tấn công
 
9
4
 
Tấn công nguy hiểm
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Pavel Apiatsionak
11
Moustapha Djimet
4
Aleksei Gavrilovich
33
Fard Ibrahim
7
Evgeni Malashevich
31
Denis Shpakovski
16
Daniil Silinskiy
99
Kirill Cepenkov
24
Aleksey Vakulich
10
Karen Vardanyan
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-3-3
Neman Grodno Neman Grodno 4-3-1-2
13
Shimakovich
67
Begunov
3
Kalachev
26
Kalinin
2
Pigas
88
Demchenko
18
Grechiho
6
Myakish
17
Bakhar
25
Martins
21
Shevchenko
12
Belov
47
Kozlov
19
Kuchinskiy
5
Parkhomenko
9
Pushnyakov
20
Sadovnichiy
71
Suchkov
27
Shamurzaev
24
Yakimov
10
Gweth
17
Zubovich

Substitutes

7
Yuri Klochkov
46
Aleksey Legchilin
1
Artur Malievskiy
21
Alfred Mazurich
6
Artur Nazarenko
33
Isaac Ngoma
32
Yury Pavlyukovets
22
Nikita Robak
88
Pavel Sawicki
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Pavel Apiatsionak 5
Moustapha Djimet 11
Aleksei Gavrilovich 4
Fard Ibrahim 33
Evgeni Malashevich 7
Denis Shpakovski 31
Daniil Silinskiy 16
Kirill Cepenkov 99
Aleksey Vakulich 24
Karen Vardanyan 10
Neman Grodno Neman Grodno
7 Yuri Klochkov
46 Aleksey Legchilin
1 Artur Malievskiy
21 Alfred Mazurich
6 Artur Nazarenko
33 Isaac Ngoma
32 Yury Pavlyukovets
22 Nikita Robak
88 Pavel Sawicki

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
0.33 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 0.33
3 Phạt góc 2
54% Kiểm soát bóng 52.33%
0.67 Phạm lỗi 1
1 Thẻ vàng
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (11trận)
Chủ Khách
Neman Grodno (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
4
0
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
1
1