5/5 - (2 bình chọn)
Kqbd VĐQG Mỹ - Chủ nhật, 06/04 Vòng 4
Austin FC
 HT 0 - 0 Xem Live Đặt cược
(0 - 0)
Portland Timbers
Q2 Stadium
Nhiều mây, 28℃~29℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.79
-0
1.12
O 1.5
1.02
U 1.5
0.87
1
2.63
X
2.59
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
7.14
+0.25
0.04
O 0.5
0.30
U 0.5
2.30

Diễn biến chính

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Austin FC Austin FC
Portland Timbers Portland Timbers
2
 
Tổng cú sút
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
1
74%
 
Kiểm soát bóng
 
26%
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
11
 
Số đường chuyền
 
4
73%
 
Chuyền chính xác
 
25%
1
 
Ném biên
 
0
0
 
Thử thách
 
1
1
 
Pha tấn công
 
2
3
 
Tấn công nguy hiểm
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Stefan Cleveland
18
Julio Cascante
23
Zan Kolmanic
39
Riley Thomas
6
Ilie Sanchez Farres
20
Nicolas Dubersarsky
19
Calvin Fodrey
7
Jader Rafael Obrian
26
Jimmy Farkarlun
Austin FC Austin FC 4-4-2
Portland Timbers Portland Timbers 4-2-3-1
1
Stuver
29
Dubas
4
Hines-Ike
5
Svatok
17
Gallagher
33
Wolff
14
Sabovic
8
Pereira
11
Bukari
10
Uzuni
9
Vazquez
41
Pantemis
29
Mosquera
20
Surman
4
Miller
27
Fory
80
Ortiz
24
Ayala
30
Moreno
10
Costa
11
Santos
9
Aliaga

Substitutes

16
Maxime Crepeau
13
Dario Zuparic
5
Claudio Bravo
23
Ian Smith
15
Eric Miller
21
Diego Ferney Chara Zamora
7
Ariel Lassiter
17
Cristhian Paredes
19
Kevin Kelsy
Đội hình dự bị
Austin FC Austin FC
Stefan Cleveland 30
Julio Cascante 18
Zan Kolmanic 23
Riley Thomas 39
Ilie Sanchez Farres 6
Nicolas Dubersarsky 20
Calvin Fodrey 19
Jader Rafael Obrian 7
Jimmy Farkarlun 26
Portland Timbers Portland Timbers
16 Maxime Crepeau
13 Dario Zuparic
5 Claudio Bravo
23 Ian Smith
15 Eric Miller
21 Diego Ferney Chara Zamora
7 Ariel Lassiter
17 Cristhian Paredes
19 Kevin Kelsy

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất 10 trận gần nhất
Chủ Khách
1 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 0.33
44.67% Kiểm soát bóng 41%
2.33 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 1
2.67 Sút trúng cầu môn 3
9.33 Phạm lỗi 4.33

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Austin FC (11trận)
Chủ Khách
Portland Timbers (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
1
1